🌊 Tide Gauge
Danzhou (Haihuadao)
Múi Giờ
Asia/Shanghai
Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ
Local Chart Datum
MSL height
1.976 m (MSL)
Data Source
Open-Meteo FES2022 Grid & 东方 Anchor (Differential Calibration)
📅 30-Day Tide Forecasts
THỨ 4
22
Tháng 7 22, 2026 (Lunar: Month 6 Day 9)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
06:10
2.35m
16:19
2.02m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
12:58
1.92m
23:37
1.45m
➔
THỨ 5
23
Tháng 7 23, 2026 (Lunar: Month 6 Day 10)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
08:16
2.63m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
23:47
1.18m
➔
THỨ 6
24
Tháng 7 24, 2026 (Lunar: Month 6 Day 11)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
09:52
2.93m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
-
➔
THỨ 7
25
Tháng 7 25, 2026 (Lunar: Month 6 Day 12)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
10:55
3.19m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
00:09
0.95m
➔
CN
26
Tháng 7 26, 2026 (Lunar: Month 6 Day 13)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
11:45
3.38m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
00:40
0.77m
➔
THỨ 2
27
Tháng 7 27, 2026 (Lunar: Month 6 Day 14)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
12:26
3.53m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
01:19
0.63m
➔
THỨ 3
28
Tháng 7 28, 2026 (Lunar: Month 6 Day 15)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
13:03
3.61m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
02:02
0.55m
➔
THỨ 4
29
Tháng 7 29, 2026 (Lunar: Month 6 Day 16)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
13:38
3.65m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
02:50
0.50m
➔
THỨ 5
30
Tháng 7 30, 2026 (Lunar: Month 6 Day 17)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
14:11
3.62m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:41
0.49m
➔
THỨ 6
31
Tháng 7 31, 2026 (Lunar: Month 6 Day 18)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
14:44
3.53m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:35
0.52m
➔
THỨ 7
01
Tháng 8 01, 2026 (Lunar: Month 6 Day 19)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
15:16
3.37m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
05:31
0.61m
➔
CN
02
Tháng 8 02, 2026 (Lunar: Month 6 Day 20)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
15:47
3.13m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
06:31
0.77m
➔
THỨ 2
03
Tháng 8 03, 2026 (Lunar: Month 6 Day 21)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
16:12
2.82m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
07:35
1.00m
23:58
2.04m
➔
THỨ 3
04
Tháng 8 04, 2026 (Lunar: Month 6 Day 22)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
01:33
2.04m
16:28
2.46m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
08:49
1.30m
22:30
1.95m
➔
THỨ 4
05
Tháng 8 05, 2026 (Lunar: Month 6 Day 23)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
03:43
2.31m
16:24
2.12m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
10:31
1.63m
21:57
1.68m
➔
THỨ 5
06
Tháng 8 06, 2026 (Lunar: Month 6 Day 24)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
05:19
2.62m
15:07
1.89m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
13:45
1.88m
21:57
1.31m
➔
THỨ 6
07
Tháng 8 07, 2026 (Lunar: Month 6 Day 25)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
06:55
2.96m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
22:25
0.94m
➔
THỨ 7
08
Tháng 8 08, 2026 (Lunar: Month 6 Day 26)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
08:35
3.31m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
23:10
0.63m
➔
CN
09
Tháng 8 09, 2026 (Lunar: Month 6 Day 27)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
10:03
3.62m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
-
➔
THỨ 2
10
Tháng 8 10, 2026 (Lunar: Month 6 Day 28)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
11:14
3.86m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
00:08
0.40m
➔
THỨ 3
11
Tháng 8 11, 2026 (Lunar: Month 6 Day 29)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
12:16
3.97m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
01:19
0.27m
➔
THỨ 4
12
Tháng 8 12, 2026 (Lunar: Month 6 Day 30)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
13:11
3.94m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
02:39
0.23m
➔
THỨ 5
13
Tháng 8 13, 2026 (Lunar: Month 7 Day 1)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
14:01
3.77m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:00
0.28m
➔
THỨ 6
14
Tháng 8 14, 2026 (Lunar: Month 7 Day 2)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
14:47
3.49m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
05:15
0.40m
➔
THỨ 7
15
Tháng 8 15, 2026 (Lunar: Month 7 Day 3)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
15:26
3.12m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
06:27
0.61m
➔
CN
16
Tháng 8 16, 2026 (Lunar: Month 7 Day 4)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
15:56
2.71m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
07:37
0.88m
22:10
2.08m
➔
THỨ 2
17
Tháng 8 17, 2026 (Lunar: Month 7 Day 5)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
01:25
2.17m
16:07
2.32m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
08:49
1.21m
21:33
1.89m
➔
THỨ 3
18
Tháng 8 18, 2026 (Lunar: Month 7 Day 6)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
03:09
2.37m
15:48
2.01m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
10:12
1.55m
21:25
1.63m
➔
THỨ 4
19
Tháng 8 19, 2026 (Lunar: Month 7 Day 7)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
04:37
2.56m
14:42
1.88m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
12:17
1.84m
21:29
1.36m
➔
THỨ 5
20
Tháng 8 20, 2026 (Lunar: Month 7 Day 8)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
06:08
2.75m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
21:45
1.13m
➔