Huludao (Xingcheng) Bảng Thủy Triều
Nước Ròng (Triều Thấp)
04:01
1.18
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
08:42
1.77
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
15:25
0.56
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
22:36
2.45
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Local Chart Datum)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 2.00 m | |
| 01:00 | 1.71 m | |
| 02:00 | 1.45 m | |
| 03:00 | 1.26 m | |
| 04:00 | 1.18 m | |
| 05:00 | 1.25 m | |
| 06:00 | 1.43 m | |
| 07:00 | 1.62 m | |
| 08:00 | 1.74 m | |
| 09:00 | 1.76 m | |
| 10:00 | 1.67 m | |
| 11:00 | 1.47 m | |
| 12:00 | 1.19 m | |
| 13:00 | 0.91 m | |
| 14:00 | 0.69 m | |
| 15:00 | 0.58 m | |
| 16:00 | 0.59 m | |
| 17:00 | 0.79 m | |
| 18:00 | 1.15 m | |
| 19:00 | 1.57 m | |
| 20:00 | 1.96 m | |
| 21:00 | 2.25 m | |
| 22:00 | 2.42 m | |
| 23:00 | 2.44 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Local Chart Datum
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Local Chart Datum. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:Open-Meteo FES2022 Grid & 葫芦岛 Anchor (Differential Calibration)
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-08-21)
Huludao
Cách 20 km
▲ 2.0m/2.6m
▼ 1.2m/0.6m
Jinzhou
Cách 30 km
▲ 2.8m/2.1m
▼ 1.3m/0.7m
Jinzhou (Bijiashan)
Cách 32 km
▲ 2.9m/2.1m
▼ 1.3m/0.7m
Panjin (Honghaitan)
Cách 85 km
▲ 1.9m/3.0m
▼ 1.2m/0.8m
Huludao (Dongdaihe)
Cách 99 km
▲ 1.3m/1.0m
▼ 0.3m/0.6m
Qinhuangdao (Laolongtou)
Cách 110 km
▲ 1.1m/0.9m
▼ 0.3m/0.5m
Yingkou
Cách 117 km
▲ 2.2m/2.9m
▼ 1.4m/0.8m
Yingkou (Bayuquan)
Cách 118 km
▲ 2.2m/2.9m
▼ 1.4m/0.8m