Sanya (Haitang Bay) Bảng Thủy Triều
Nước Ròng (Triều Thấp)
06:03
0.95
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
11:03
1.20
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
17:24
0.74
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
23:59
1.33
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Local Chart Datum)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 1.42 m | |
| 01:00 | 1.37 m | |
| 02:00 | 1.28 m | |
| 03:00 | 1.17 m | |
| 04:00 | 1.06 m | |
| 05:00 | 0.98 m | |
| 06:00 | 0.95 m | |
| 07:00 | 0.97 m | |
| 08:00 | 1.03 m | |
| 09:00 | 1.10 m | |
| 10:00 | 1.17 m | |
| 11:00 | 1.20 m | |
| 12:00 | 1.17 m | |
| 13:00 | 1.10 m | |
| 14:00 | 0.99 m | |
| 15:00 | 0.89 m | |
| 16:00 | 0.80 m | |
| 17:00 | 0.74 m | |
| 18:00 | 0.75 m | |
| 19:00 | 0.82 m | |
| 20:00 | 0.93 m | |
| 21:00 | 1.07 m | |
| 22:00 | 1.20 m | |
| 23:00 | 1.30 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Local Chart Datum
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Local Chart Datum. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:Open-Meteo FES2022 Grid & 三亚(三亚港) Anchor (Differential Calibration)
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-07-21)
Sanya (Wuzhizhou)
Cách 3.9 km
▲ 1.2m/1.3m
▼ 0.9m/0.7m
Sanya (Yalong Bay)
Cách 14 km
▲ 1.2m/1.3m
▼ 0.9m/0.7m
Sanya (Dadonghai)
Cách 25 km
▲ 1.2m/1.3m
▼ 0.9m/0.7m
Sanya
Cách 27 km
▲ 1.2m/1.3m
▼ 0.9m/0.7m
Lingshui (Qingshui Bay)
Cách 28 km
▲ 1.3m/1.1m
▼ 0.8m/0.7m
Lingshui (Fenjiezhou)
Cách 55 km
▲ 1.3m/1.2m
▼ 0.9m/0.8m
Wanning (Riyue Bay)
Cách 58 km
▲ 1.4m/1.2m
▼ 0.9m/0.8m
Wanning (Shimeiwan)
Cách 70 km
▲ 1.4m/1.2m
▼ 0.9m/0.7m