Sisimiut Bảng Thủy Triều
Nước Ròng (Triều Thấp)
04:45
0.90
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
10:33
3.20
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
16:14
1.01
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
22:42
4.23
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Lowest Astronomical Tide)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 3.62 m | |
| 01:00 | 2.92 m | |
| 02:00 | 2.13 m | |
| 03:00 | 1.43 m | |
| 04:00 | 1.00 m | |
| 05:00 | 0.91 m | |
| 06:00 | 1.15 m | |
| 07:00 | 1.66 m | |
| 08:00 | 2.29 m | |
| 09:00 | 2.84 m | |
| 10:00 | 3.16 m | |
| 11:00 | 3.17 m | |
| 12:00 | 2.89 m | |
| 13:00 | 2.39 m | |
| 14:00 | 1.78 m | |
| 15:00 | 1.27 m | |
| 16:00 | 1.02 m | |
| 17:00 | 1.11 m | |
| 18:00 | 1.53 m | |
| 19:00 | 2.20 m | |
| 20:00 | 2.99 m | |
| 21:00 | 3.69 m | |
| 22:00 | 4.13 m | |
| 23:00 | 4.21 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Lowest Astronomical Tide
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Lowest Astronomical Tide. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:TICON-4
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-07-30)
Ilulissat
Cách 275 km
▲ 1.9m
▼ 0.8m/0.6m
Nuuk Godthaab
Cách 320 km
▲ 3.9m/4.5m
▼ 1.1m/1.0m
Ammassalik
Cách 758 km
▲ 2.9m/3.4m
▼ 0.9m/0.7m
Qaqortoq
Cách 785 km
▲ 2.4m/3.0m
▼ 0.7m/0.7m
Thule Pituffik
Cách 1121 km
▲ 3.1m/2.1m
▼ 0.7m/0.8m
Ittoqqortoormiit
Cách 1321 km
▲ 0.9m/1.1m
▼ 0.2m/0.5m
Hanstholm
Cách 3264 km
▲ 0.2m
▼ 0.1m
Thyboron Kyst
Cách 3279 km
▲ 0.7m/0.8m/0.3m
▼ 0.3m/0.3m/0.3m