Hofu Bảng Thủy Triều
Nước Ròng (Triều Thấp)
05:26
1.14
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
11:16
3.23
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
17:28
0.91
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
23:46
3.43
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Lowest Astronomical Tide)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 3.44 m | |
| 01:00 | 3.08 m | |
| 02:00 | 2.54 m | |
| 03:00 | 1.95 m | |
| 04:00 | 1.45 m | |
| 05:00 | 1.18 m | |
| 06:00 | 1.19 m | |
| 07:00 | 1.49 m | |
| 08:00 | 1.98 m | |
| 09:00 | 2.53 m | |
| 10:00 | 2.99 m | |
| 11:00 | 3.22 m | |
| 12:00 | 3.16 m | |
| 13:00 | 2.82 m | |
| 14:00 | 2.30 m | |
| 15:00 | 1.72 m | |
| 16:00 | 1.23 m | |
| 17:00 | 0.95 m | |
| 18:00 | 0.95 m | |
| 19:00 | 1.25 m | |
| 20:00 | 1.78 m | |
| 21:00 | 2.40 m | |
| 22:00 | 2.97 m | |
| 23:00 | 3.34 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Lowest Astronomical Tide
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Lowest Astronomical Tide. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:TICON-4
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-08-03)
Mitajirinaknosekiko
Cách 0.5 km
▲ 3.3m/3.4m
▼ 1.2m/0.9m
Tokuyama
Cách 20 km
▲ 3.2m/3.3m
▼ 1.1m/0.9m
Ubeko
Cách 33 km
▲ 3.7m/3.9m
▼ 1.3m/1.0m
Aohama
Cách 53 km
▲ 3.8m/4.0m
▼ 1.3m/1.1m
Chofu
Cách 53 km
▲ 3.9m
▼ 1.3m/1.1m
Moji
Cách 59 km
▲ 2.5m/2.5m
▼ 0.9m/0.8m
Karita
Cách 60 km
▲ 3.8m/3.9m
▼ 1.3m/1.1m
Shimonoseki
Cách 62 km
▲ 2.6m/2.6m
▼ 0.9m/0.8m