Daugavgriva Bảng Thủy Triều
Nước Ròng (Triều Thấp)
03:14
0.20
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
09:48
0.20
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
16:18
0.18
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
22:59
0.20
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Lowest Astronomical Tide)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 0.20 m | |
| 01:00 | 0.20 m | |
| 02:00 | 0.20 m | |
| 03:00 | 0.20 m | |
| 04:00 | 0.20 m | |
| 05:00 | 0.20 m | |
| 06:00 | 0.20 m | |
| 07:00 | 0.20 m | |
| 08:00 | 0.20 m | |
| 09:00 | 0.20 m | |
| 10:00 | 0.20 m | |
| 11:00 | 0.20 m | |
| 12:00 | 0.20 m | |
| 13:00 | 0.19 m | |
| 14:00 | 0.19 m | |
| 15:00 | 0.19 m | |
| 16:00 | 0.18 m | |
| 17:00 | 0.19 m | |
| 18:00 | 0.19 m | |
| 19:00 | 0.19 m | |
| 20:00 | 0.19 m | |
| 21:00 | 0.19 m | |
| 22:00 | 0.20 m | |
| 23:00 | 0.20 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Lowest Astronomical Tide
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Lowest Astronomical Tide. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:TICON-4
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-07-23)
Lielupe
Cách 11 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.2m/0.2m
Skulte
Cách 38 km
▲ 0.2m
▼ 0.2m
Mersrags
Cách 63 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.2m/0.2m
Salacgriva
Cách 81 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.2m/0.2m
Roja
Cách 89 km
▲ 0.2m
▼ 0.2m/0.2m
Kolka
Cách 115 km
▲ 0.2m
▼ 0.2m/0.2m
Ventspils
Cách 153 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.2m/0.2m
Liepaja
Cách 193 km
▲ 0.2m/0.2m/0.2m/0.2m
▼ 0.2m/0.2m/0.2m/0.2m