Currimao Bảng Thủy Triều
Nước Lớn (Triều Cường)
01:51
0.15
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
06:46
0.12
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
12:59
0.20
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
19:30
0.06
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Mean Lower Low Water)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 0.13 m | |
| 01:00 | 0.14 m | |
| 02:00 | 0.15 m | |
| 03:00 | 0.14 m | |
| 04:00 | 0.13 m | |
| 05:00 | 0.12 m | |
| 06:00 | 0.12 m | |
| 07:00 | 0.12 m | |
| 08:00 | 0.12 m | |
| 09:00 | 0.14 m | |
| 10:00 | 0.16 m | |
| 11:00 | 0.18 m | |
| 12:00 | 0.19 m | |
| 13:00 | 0.20 m | |
| 14:00 | 0.19 m | |
| 15:00 | 0.16 m | |
| 16:00 | 0.13 m | |
| 17:00 | 0.10 m | |
| 18:00 | 0.08 m | |
| 19:00 | 0.06 m | |
| 20:00 | 0.06 m | |
| 21:00 | 0.08 m | |
| 22:00 | 0.12 m | |
| 23:00 | 0.16 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Mean Lower Low Water
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Mean Lower Low Water. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:TICON-4
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-07-21)
Subic Bay
Cách 362 km
▲ 0.4m/0.3m
▼ 0.1m/0.0m
Manila
Cách 385 km
▲ 0.4m/0.4m
▼ 0.2m/0.1m
Lubang
Cách 468 km
▲ 0.4m/0.3m
▼ 0.1m/0.0m
Legaspi
Cách 644 km
▲ 0.8m/1.1m
▼ 0.0m/0.2m
Cebu
Cách 934 km
▲ 1.0m/0.8m
▼ 0.1m/0.1m
Puerto Princesa
Cách 938 km
▲ 0.7m/0.5m
▼ 0.2m/0.1m
Jolo
Cách 1330 km
▲ 0.4m/0.4m
▼ 0.2m/0.1m
Davao
Cách 1338 km
▲ 1.0m/1.2m
▼ 0.1m/0.1m