Csta Bảng Thủy Triều
Nước Lớn (Triều Cường)
01:57
0.21
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
07:35
0.18
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
14:54
0.26
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
22:00
0.18
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Lowest Astronomical Tide)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 0.20 m | |
| 01:00 | 0.21 m | |
| 02:00 | 0.21 m | |
| 03:00 | 0.21 m | |
| 04:00 | 0.20 m | |
| 05:00 | 0.19 m | |
| 06:00 | 0.18 m | |
| 07:00 | 0.18 m | |
| 08:00 | 0.18 m | |
| 09:00 | 0.18 m | |
| 10:00 | 0.20 m | |
| 11:00 | 0.21 m | |
| 12:00 | 0.23 m | |
| 13:00 | 0.24 m | |
| 14:00 | 0.26 m | |
| 15:00 | 0.26 m | |
| 16:00 | 0.26 m | |
| 17:00 | 0.25 m | |
| 18:00 | 0.23 m | |
| 19:00 | 0.21 m | |
| 20:00 | 0.20 m | |
| 21:00 | 0.19 m | |
| 22:00 | 0.18 m | |
| 23:00 | 0.19 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Lowest Astronomical Tide
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Lowest Astronomical Tide. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:TICON-4
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-08-25)
Mang
Cách 39 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.1m/0.2m
Balchik
Cách 92 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.1m/0.2m
Asparuhovo
Cách 122 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.2m/0.1m
Varna
Cách 123 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.2m/0.1m
Pomorie
Cách 196 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.2m/0.1m
Burgas
Cách 208 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.2m/0.1m
Burgas South
Cách 210 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.2m/0.2m
Igne
Cách 257 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.1m/0.2m