Gibraltar Mi Bảng Thủy Triều
Nước Lớn (Triều Cường)
02:40
0.04
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
09:25
-0.01
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
16:44
0.05
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
22:58
0.02
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Mean Lower Low Water)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 0.03 m | |
| 01:00 | 0.03 m | |
| 02:00 | 0.04 m | |
| 03:00 | 0.04 m | |
| 04:00 | 0.03 m | |
| 05:00 | 0.03 m | |
| 06:00 | 0.02 m | |
| 07:00 | 0.01 m | |
| 08:00 | -0.00 m | |
| 09:00 | -0.01 m | |
| 10:00 | -0.01 m | |
| 11:00 | -0.00 m | |
| 12:00 | 0.01 m | |
| 13:00 | 0.02 m | |
| 14:00 | 0.03 m | |
| 15:00 | 0.04 m | |
| 16:00 | 0.05 m | |
| 17:00 | 0.05 m | |
| 18:00 | 0.05 m | |
| 19:00 | 0.04 m | |
| 20:00 | 0.04 m | |
| 21:00 | 0.03 m | |
| 22:00 | 0.02 m | |
| 23:00 | 0.02 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Mean Lower Low Water
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Mean Lower Low Water. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:TICON-4
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-08-21)
Wyandotte Mi
Cách 13 km
▲ 0.0m/0.0m
▼ -0.0m/0.0m
Fermi Power Plant Mi
Cách 16 km
▲ 0.0m/0.1m
▼ -0.0m/0.0m
Fort Wayne Mi
Cách 24 km
▲ 0.0m/0.0m
▼ -0.0m
Monroe Mi
Cách 26 km
▲ 0.0m/0.1m
▼ -0.0m/0.0m
Windmill Point Mi
Cách 36 km
▲ 0.0m
▼ 0.0m
Grosse Pointe Yc Mi
Cách 46 km
▲ 0.0m/0.0m
▼ 0.0m/0.0m
St Clair Shores Mi
Cách 49 km
▲ 0.0m
▼ 0.0m
Toledo Oh
Cách 50 km
▲ 0.0m/0.1m
▼ -0.0m/0.0m