Tangier Island Bảng Thủy Triều
Nước Ròng (Triều Thấp)
00:20
0.04
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
05:59
0.37
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
12:27
0.01
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
18:46
0.44
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Mean Lower Low Water)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 0.05 m | |
| 01:00 | 0.06 m | |
| 02:00 | 0.12 m | |
| 03:00 | 0.21 m | |
| 04:00 | 0.29 m | |
| 05:00 | 0.35 m | |
| 06:00 | 0.37 m | |
| 07:00 | 0.34 m | |
| 08:00 | 0.28 m | |
| 09:00 | 0.20 m | |
| 10:00 | 0.12 m | |
| 11:00 | 0.06 m | |
| 12:00 | 0.02 m | |
| 13:00 | 0.02 m | |
| 14:00 | 0.08 m | |
| 15:00 | 0.18 m | |
| 16:00 | 0.28 m | |
| 17:00 | 0.37 m | |
| 18:00 | 0.42 m | |
| 19:00 | 0.44 m | |
| 20:00 | 0.40 m | |
| 21:00 | 0.33 m | |
| 22:00 | 0.25 m | |
| 23:00 | 0.17 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Mean Lower Low Water
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Mean Lower Low Water. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:TICON-4
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-07-21)
Little Annemessex River at Crisfield Md
Cách 20 km
▲ 0.5m/0.6m
▼ 0.1m/0.0m
Starling Creek at Port of Saxis at Saxis Va
Cách 25 km
▲ 0.6m/0.6m
▼ 0.1m/0.0m
Windmill Point
Cách 35 km
▲ 0.3m/0.3m
▼ 0.0m
Wachapreague
Cách 37 km
▲ 1.0m/1.2m
▼ 0.0m/0.2m
Nassawadox Creek Ab Church Crk nr Silver Beach Va
Cách 39 km
▲ 0.4m/0.5m
▼ 0.0m/0.1m
Bishops Head
Cách 44 km
▲ 0.5m/0.5m
▼ 0.1m/0.0m
Lewisetta
Cách 45 km
▲ 0.3m/0.4m
▼ 0.0m/0.0m
Southern Chincoteague Island
Cách 52 km
▲ 0.7m/0.9m
▼ 0.1m/0.1m