Tasiujaq Bảng Thủy Triều
Nước Lớn (Triều Cường)
00:23
15.68
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
06:17
1.29
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
12:43
15.53
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
18:36
1.62
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Lowest Astronomical Tide)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 15.56 m | |
| 01:00 | 15.37 m | |
| 02:00 | 13.52 m | |
| 03:00 | 10.38 m | |
| 04:00 | 6.66 m | |
| 05:00 | 3.27 m | |
| 06:00 | 1.40 m | |
| 07:00 | 1.90 m | |
| 08:00 | 4.35 m | |
| 09:00 | 7.58 m | |
| 10:00 | 10.74 m | |
| 11:00 | 13.40 m | |
| 12:00 | 15.12 m | |
| 13:00 | 15.46 m | |
| 14:00 | 14.17 m | |
| 15:00 | 11.44 m | |
| 16:00 | 7.92 m | |
| 17:00 | 4.46 m | |
| 18:00 | 2.08 m | |
| 19:00 | 1.79 m | |
| 20:00 | 3.70 m | |
| 21:00 | 6.76 m | |
| 22:00 | 9.91 m | |
| 23:00 | 12.67 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Lowest Astronomical Tide
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Lowest Astronomical Tide. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:TICON-4
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-08-16)
Acadia Cove
Cách 399 km
▲ 7.5m/7.5m
▼ 1.0m/1.3m
Kimmirut
Cách 453 km
▲ 11.0m/10.8m
▼ 1.0m/1.3m
Inukjuak
Cách 480 km
▲ 0.4m/0.4m
▼ 0.1m/0.1m
Nain
Cách 542 km
▲ 2.4m/2.4m
▼ 0.5m/0.5m
Nain Ast
Cách 542 km
▲ 2.5m/2.4m
▼ 0.5m/0.5m
Iqaluit
Cách 558 km
▲ 10.2m/10.0m
▼ 1.1m/1.5m
Hopedale
Cách 685 km
▲ 2.2m/2.2m
▼ 0.5m/0.6m
La Grande Riviere Pq
Cách 789 km
▲ 2.0m
▼ 0.3m/0.4m