🌊 Tide Gauge
Fangchenggang (Bailangtan)
Múi Giờ
Asia/Shanghai
Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ
Local Chart Datum
MSL height
2.056 m (MSL)
Data Source
Open-Meteo FES2022 Grid & 防城港 Anchor (Differential Calibration)
📅 30-Day Tide Forecasts
THỨ 3
21
Tháng 7 21, 2026 (Lunar: Month 6 Day 8)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
12:15
2.29m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
06:13
1.65m
18:26
1.75m
➔
THỨ 4
22
Tháng 7 22, 2026 (Lunar: Month 6 Day 9)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
00:13
2.20m
12:39
2.69m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
05:23
1.79m
20:23
1.57m
➔
THỨ 5
23
Tháng 7 23, 2026 (Lunar: Month 6 Day 10)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
01:47
1.79m
13:13
3.04m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:25
1.71m
22:22
1.33m
➔
THỨ 6
24
Tháng 7 24, 2026 (Lunar: Month 6 Day 11)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
13:51
3.32m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
-
➔
THỨ 7
25
Tháng 7 25, 2026 (Lunar: Month 6 Day 12)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
14:32
3.53m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
00:47
1.05m
➔
CN
26
Tháng 7 26, 2026 (Lunar: Month 6 Day 13)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
15:15
3.67m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
01:40
0.82m
➔
THỨ 2
27
Tháng 7 27, 2026 (Lunar: Month 6 Day 14)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
15:58
3.76m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
02:20
0.66m
➔
THỨ 3
28
Tháng 7 28, 2026 (Lunar: Month 6 Day 15)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
16:40
3.82m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
02:51
0.56m
➔
THỨ 4
29
Tháng 7 29, 2026 (Lunar: Month 6 Day 16)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
17:22
3.83m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:16
0.51m
➔
THỨ 5
30
Tháng 7 30, 2026 (Lunar: Month 6 Day 17)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
18:04
3.81m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:39
0.52m
➔
THỨ 6
31
Tháng 7 31, 2026 (Lunar: Month 6 Day 18)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
18:47
3.74m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:04
0.59m
➔
THỨ 7
01
Tháng 8 01, 2026 (Lunar: Month 6 Day 19)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
19:33
3.60m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:29
0.73m
➔
CN
02
Tháng 8 02, 2026 (Lunar: Month 6 Day 20)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
20:21
3.37m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:53
0.95m
➔
THỨ 2
03
Tháng 8 03, 2026 (Lunar: Month 6 Day 21)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
11:24
1.68m
21:14
3.06m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
05:14
1.23m
12:50
1.67m
➔
THỨ 3
04
Tháng 8 04, 2026 (Lunar: Month 6 Day 22)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
10:16
2.00m
22:13
2.67m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
05:24
1.53m
15:12
1.66m
➔
THỨ 4
05
Tháng 8 05, 2026 (Lunar: Month 6 Day 23)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
10:29
2.43m
23:27
2.24m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:57
1.78m
17:25
1.55m
➔
THỨ 5
06
Tháng 8 06, 2026 (Lunar: Month 6 Day 24)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
11:07
2.89m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:15
1.86m
19:34
1.33m
➔
THỨ 6
07
Tháng 8 07, 2026 (Lunar: Month 6 Day 25)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
01:40
1.80m
11:55
3.33m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:44
1.76m
21:18
1.03m
➔
THỨ 7
08
Tháng 8 08, 2026 (Lunar: Month 6 Day 26)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
12:48
3.70m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
22:54
0.72m
➔
CN
09
Tháng 8 09, 2026 (Lunar: Month 6 Day 27)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
13:48
3.99m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
-
➔
THỨ 2
10
Tháng 8 10, 2026 (Lunar: Month 6 Day 28)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
14:54
4.16m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
00:26
0.46m
➔
THỨ 3
11
Tháng 8 11, 2026 (Lunar: Month 6 Day 29)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
16:04
4.23m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
01:40
0.28m
➔
THỨ 4
12
Tháng 8 12, 2026 (Lunar: Month 6 Day 30)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
17:13
4.19m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
02:34
0.25m
➔
THỨ 5
13
Tháng 8 13, 2026 (Lunar: Month 7 Day 1)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
18:18
4.03m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:17
0.37m
➔
THỨ 6
14
Tháng 8 14, 2026 (Lunar: Month 7 Day 2)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
19:18
3.77m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:51
0.61m
➔
THỨ 7
15
Tháng 8 15, 2026 (Lunar: Month 7 Day 3)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
20:16
3.41m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:15
0.95m
➔
CN
16
Tháng 8 16, 2026 (Lunar: Month 7 Day 4)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
09:29
1.70m
21:16
3.00m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:32
1.31m
12:39
1.56m
➔
THỨ 2
17
Tháng 8 17, 2026 (Lunar: Month 7 Day 5)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
09:35
2.08m
22:18
2.56m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:42
1.63m
15:33
1.56m
➔
THỨ 3
18
Tháng 8 18, 2026 (Lunar: Month 7 Day 6)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
09:58
2.47m
23:29
2.15m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:38
1.86m
17:13
1.48m
➔
THỨ 4
19
Tháng 8 19, 2026 (Lunar: Month 7 Day 7)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
10:32
2.82m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:25
1.92m
18:44
1.39m
➔