🌊 Tide Gauge
Fangchenggang
Múi Giờ
Asia/Shanghai
Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ
Local Chart Datum
MSL height
1.982 m (MSL)
Data Source
Open-Meteo FES2022 Grid & 北海 Anchor (Differential Calibration)
📅 30-Day Tide Forecasts
THỨ 3
21
Tháng 7 21, 2026 (Lunar: Month 6 Day 8)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
12:03
2.23m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
06:06
1.55m
18:09
1.62m
➔
THỨ 4
22
Tháng 7 22, 2026 (Lunar: Month 6 Day 9)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
00:11
2.21m
12:33
2.63m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
05:42
1.69m
19:59
1.50m
➔
THỨ 5
23
Tháng 7 23, 2026 (Lunar: Month 6 Day 10)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
01:21
1.79m
13:10
2.98m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:41
1.62m
22:00
1.32m
➔
THỨ 6
24
Tháng 7 24, 2026 (Lunar: Month 6 Day 11)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
03:03
1.45m
13:52
3.25m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:08
1.44m
➔
THỨ 7
25
Tháng 7 25, 2026 (Lunar: Month 6 Day 12)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
14:36
3.46m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
00:45
1.05m
➔
CN
26
Tháng 7 26, 2026 (Lunar: Month 6 Day 13)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
15:21
3.61m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
01:43
0.82m
➔
THỨ 2
27
Tháng 7 27, 2026 (Lunar: Month 6 Day 14)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
16:06
3.70m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
02:24
0.65m
➔
THỨ 3
28
Tháng 7 28, 2026 (Lunar: Month 6 Day 15)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
16:50
3.75m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
02:58
0.54m
➔
THỨ 4
29
Tháng 7 29, 2026 (Lunar: Month 6 Day 16)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
17:32
3.77m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:25
0.49m
➔
THỨ 5
30
Tháng 7 30, 2026 (Lunar: Month 6 Day 17)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
18:15
3.75m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:46
0.49m
➔
THỨ 6
31
Tháng 7 31, 2026 (Lunar: Month 6 Day 18)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
18:59
3.67m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:05
0.56m
➔
THỨ 7
01
Tháng 8 01, 2026 (Lunar: Month 6 Day 19)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
19:45
3.54m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:25
0.70m
➔
CN
02
Tháng 8 02, 2026 (Lunar: Month 6 Day 20)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
20:33
3.33m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:46
0.90m
➔
THỨ 2
03
Tháng 8 03, 2026 (Lunar: Month 6 Day 21)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
10:44
1.63m
21:25
3.03m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
05:04
1.16m
13:21
1.55m
➔
THỨ 3
04
Tháng 8 04, 2026 (Lunar: Month 6 Day 22)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
10:23
1.96m
22:22
2.66m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
05:15
1.44m
15:22
1.53m
➔
THỨ 4
05
Tháng 8 05, 2026 (Lunar: Month 6 Day 23)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
10:35
2.39m
23:28
2.23m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
05:02
1.68m
17:21
1.43m
➔
THỨ 5
06
Tháng 8 06, 2026 (Lunar: Month 6 Day 24)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
11:10
2.84m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:20
1.77m
19:16
1.26m
➔
THỨ 6
07
Tháng 8 07, 2026 (Lunar: Month 6 Day 25)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
01:02
1.78m
11:57
3.27m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:57
1.67m
21:01
1.03m
➔
THỨ 7
08
Tháng 8 08, 2026 (Lunar: Month 6 Day 26)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
12:53
3.63m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
22:51
0.74m
➔
CN
09
Tháng 8 09, 2026 (Lunar: Month 6 Day 27)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
13:55
3.90m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
-
➔
THỨ 2
10
Tháng 8 10, 2026 (Lunar: Month 6 Day 28)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
15:05
4.07m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
00:44
0.46m
➔
THỨ 3
11
Tháng 8 11, 2026 (Lunar: Month 6 Day 29)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
16:15
4.14m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
01:52
0.27m
➔
THỨ 4
12
Tháng 8 12, 2026 (Lunar: Month 6 Day 30)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
17:23
4.11m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
02:42
0.23m
➔
THỨ 5
13
Tháng 8 13, 2026 (Lunar: Month 7 Day 1)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
18:27
3.97m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:22
0.33m
➔
THỨ 6
14
Tháng 8 14, 2026 (Lunar: Month 7 Day 2)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
19:27
3.72m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:53
0.57m
➔
THỨ 7
15
Tháng 8 15, 2026 (Lunar: Month 7 Day 3)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
20:25
3.38m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:13
0.89m
➔
CN
16
Tháng 8 16, 2026 (Lunar: Month 7 Day 4)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
09:19
1.64m
21:23
2.99m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:25
1.24m
13:17
1.43m
➔
THỨ 2
17
Tháng 8 17, 2026 (Lunar: Month 7 Day 5)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
09:35
2.03m
22:20
2.56m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:33
1.54m
15:33
1.40m
➔
THỨ 3
18
Tháng 8 18, 2026 (Lunar: Month 7 Day 6)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
10:02
2.43m
23:18
2.15m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
04:32
1.75m
17:01
1.35m
➔
THỨ 4
19
Tháng 8 19, 2026 (Lunar: Month 7 Day 7)
▲Nước Lớn (Triều Cường)
10:37
2.77m
▼Nước Ròng (Triều Thấp)
03:48
1.81m
18:26
1.31m
➔