Mera Bảng Thủy Triều
Nước Lớn (Triều Cường)
00:28
1.47
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
08:41
0.48
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
16:30
1.49
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
21:00
1.28
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Lowest Astronomical Tide)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 1.47 m | |
| 01:00 | 1.47 m | |
| 02:00 | 1.41 m | |
| 03:00 | 1.30 m | |
| 04:00 | 1.14 m | |
| 05:00 | 0.95 m | |
| 06:00 | 0.76 m | |
| 07:00 | 0.60 m | |
| 08:00 | 0.50 m | |
| 09:00 | 0.48 m | |
| 10:00 | 0.55 m | |
| 11:00 | 0.69 m | |
| 12:00 | 0.89 m | |
| 13:00 | 1.09 m | |
| 14:00 | 1.28 m | |
| 15:00 | 1.41 m | |
| 16:00 | 1.48 m | |
| 17:00 | 1.48 m | |
| 18:00 | 1.43 m | |
| 19:00 | 1.36 m | |
| 20:00 | 1.31 m | |
| 21:00 | 1.28 m | |
| 22:00 | 1.31 m | |
| 23:00 | 1.36 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Lowest Astronomical Tide
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Lowest Astronomical Tide. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:TICON-4
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-07-26)
Aburatsubo
Cách 33 km
▲ 1.5m/1.5m
▼ 0.5m/1.3m
Kurihamako
Cách 36 km
▲ 1.5m/1.5m
▼ 0.5m/1.3m
Okada
Cách 43 km
▲ 1.5m/1.5m
▼ 0.5m/1.3m
Yokosuka
Cách 44 km
▲ 1.6m/1.7m
▼ 0.6m/1.4m
Katsuura
Cách 45 km
▲ 1.4m/1.5m
▼ 0.5m/1.2m
Dainikaiho
Cách 45 km
▲ 1.6m/1.7m
▼ 0.6m/1.4m
Honmoku
Cách 59 km
▲ 1.7m/1.8m
▼ 0.6m/1.5m
Yokohamashinko
Cách 62 km
▲ 1.7m/1.8m
▼ 0.6m/1.4m