Trab Bảng Thủy Triều
Nước Ròng (Triều Thấp)
01:40
0.19
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
07:31
0.21
meters
Nước Ròng (Triều Thấp)
14:51
0.17
meters
Nước Lớn (Triều Cường)
21:11
0.21
meters
Biểu Đồ Thủy Triều (Lowest Astronomical Tide)
Dữ Liệu Mực Nước Theo Giờ (24h)
| Thời Gian | Mực Nước (m) | Level Trend |
|---|---|---|
| 00:00 | 0.19 m | |
| 01:00 | 0.19 m | |
| 02:00 | 0.19 m | |
| 03:00 | 0.19 m | |
| 04:00 | 0.20 m | |
| 05:00 | 0.20 m | |
| 06:00 | 0.21 m | |
| 07:00 | 0.21 m | |
| 08:00 | 0.21 m | |
| 09:00 | 0.21 m | |
| 10:00 | 0.21 m | |
| 11:00 | 0.20 m | |
| 12:00 | 0.19 m | |
| 13:00 | 0.18 m | |
| 14:00 | 0.17 m | |
| 15:00 | 0.17 m | |
| 16:00 | 0.17 m | |
| 17:00 | 0.18 m | |
| 18:00 | 0.19 m | |
| 19:00 | 0.20 m | |
| 20:00 | 0.20 m | |
| 21:00 | 0.21 m | |
| 22:00 | 0.20 m | |
| 23:00 | 0.20 m |
⚠️ Mốc Chuẩn Mực Nước Hải Đồ: Lowest Astronomical Tide
Mực nước thủy triều được tính theo mốc Lowest Astronomical Tide. Thủy triều thực tế có thể thay đổi do thời tiết, gió và áp suất khí quyển. Chỉ mang tính chất tham khảo.
📊 Nguồn Dữ Liệu & Độ Chính Xác
Nguồn Dữ Liệu:TICON-4
Lưu Ý Độ Chính Xác:Dữ liệu dự báo được tính toán dựa trên các mô hình thủy triều đại dương toàn cầu (FES2014/FES2022) kết hợp hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu. Không dùng cho mục đích hàng hải thương mại hoặc quyết định an toàn quan trọng.
📅 Dự Báo Thủy Triều Cuối Tuần
📍 So Sánh Thủy Triều Các Trạm Lân Cận (2026-07-25)
Sams
Cách 287 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.2m/0.1m
Sino
Cách 399 km
▲ 0.1m/0.1m
▼ 0.1m/0.1m
Amas
Cách 619 km
▲ 0.2m/0.2m
▼ 0.1m/0.2m
TASUCU
Cách 734 km
▲ 0.5m/0.4m
▼ 0.3m/0.3m
BOZYAZI
Cách 804 km
▲ 0.5m/0.4m
▼ 0.3m/0.3m
Sile
Cách 850 km
▲ 0.2m
▼ 0.1m/0.1m
Yalo
Cách 881 km
▲ 0.2m
▼ 0.1m
Ista
Cách 894 km
▲ 0.2m/0.1m
▼ 0.1m/0.1m